MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 173
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| accept (chấp nhận) | accepted / accepted (Có quy tắc) | acceptance (sự bằng lòng, chấp thuận) | acceptable (có thể chấp nhận) | acceptably |
| apologize (xin lỗi) | apologized / apologized (Có quy tắc) | apology (lời xin lỗi) | apologetic (biết lỗi, ân hận) | apologetically |
| lose (đánh mất, lạc đường) | lost / lost (Bất quy tắc) | loss (sự tổn thất) | lost (bị lạc, vô vọng) | - |
| save (cứu rỗi, tiết kiệm) | saved / saved (Có quy tắc) | savior (vị cứu tinh), safety (sự an toàn) | safe (an toàn) | safely |
| find (tìm kiếm, phát hiện) | find out (nguyên mẫu V1) found out / found out (V2/V3) |
- | - | - |
| talk (trò chuyện) | talked / talked (Có quy tắc) | talk (cuộc đối thoại) | talkative (bầu bạn, nói nhiều) | - |
| see (nhìn, quan sát) | saw / seen (Bất quy tắc) | sight (tầm nhìn, thị lực) | visible (có thể nhìn thấy) | visibly |